类器官[lèi qì guān] [类 器 官]Lưu từKháccơ quan nhân tạo (y học tái tạo)Chữ trong từ类lèiloại器qìthiết bị官guānquan chứcTừ cùng chữ:类似lèi sìHSK 3tương tự器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)类型lèi xíngHSK 4loại外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)类别lèi biéHSK 8phân loại警官jǐng guānHSK 8cảnh sát