精密化[jīng mì huà] [精 密 化]Lưu từKhácsự tinh chỉnh; thêm độ chính xácChữ trong từ精jīngtinh nhuệ密mìbí mật化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)精力jīng lìHSK 4năng lượng转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóaXem thêm (3)