精神奕奕[jīng shén yì yì] [精 神 奕 奕]Lưu từKháctinh thần phấn chấn; có sức sống dồi dàoChữ trong từ精jīngtinh nhuệ神shénthần奕yìdồi dào奕yìdồi dàoTừ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần精力jīng lìHSK 4năng lượng精品jīng pǐnHSK 6hàng chất lượng精密jīng mìHSK 6chính xác精美jīng měiHSK 6tinh xảo精华jīng huáHSK 8đặc điểm tốt nhất精妙jīng miàoHSK 8tinh xảo精心jīng xīnHSK 8hết sức cẩn thậnXem thêm (3)