精锐
[jīng ruì] [精 锐]
tinh nhuệ (ví dụ: quân đội); xuất sắc; nhân sự chất lượng tốt nhất
我军派出精锐部队抄袭敌军后方。
wǒ jūn pài chū jīng ruì bù duì chāo xí dí jūn hòu fāng.Quân ta phái bộ đội tinh nhuệ tập kích vu hồi phía sau lưng địch.
[jīng ruì] [精 锐]
tinh nhuệ (ví dụ: quân đội); xuất sắc; nhân sự chất lượng tốt nhất
我军派出精锐部队抄袭敌军后方。
wǒ jūn pài chū jīng ruì bù duì chāo xí dí jūn hòu fāng.Quân ta phái bộ đội tinh nhuệ tập kích vu hồi phía sau lưng địch.