糊糊涂涂[hú hu tú tu] [糊 糊 涂 涂]Lưu từKhácbối rối; mơ hồ; ngốc nghếchChữ trong từ糊húcháy khét糊húcháy khét涂túbôi (sơn,...)涂túbôi (sơn,...)Từ cùng chữ:糊涂hú tuHSK 7mơ hồ一塌糊涂yī tā hú tuHSK 9hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ)Từ cận nghĩa:困惑kùn huòHSK 8bối rối迷惑mí huoHSK 8làm bối rối呒fǔbối rối愦kuìbối rối慁hùnbối rối汩gǔbối rối惊疑jīng yíbối rối惊错jīng cuòbối rối犯浑fàn húnbối rốiXem thêm (3)