系主任[xì zhǔ rèn] [系 主 任]Lưu từKhácchủ nhiệm khoa; trưởng khoa; lượng từ: 位 (wèi), 个 (gè)Chữ trong từ系xìkết nối主zhǔchủ任rènbổ nhiệmTừ cùng chữ:主任zhǔ rènHSK 3giám đốc信任xìn rènHSK 3tin tưởng责任zé rènHSK 3trách nhiệm担任dān rènHSK 4giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước系列xì lièHSK 4loạt系统xì tǒngHSK 4hệ thống班主任bān zhǔ rènHSK 5giáo viên chủ nhiệm系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt出任chū rènHSK 7đảm nhận chức vụXem thêm (3)