系列片[xì liè piàn] [系 列 片]Lưu từKhácloạt phimChữ trong từ系xìkết nối列lièsắp xếp片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh系列xì lièHSK 4loạt系统xì tǒngHSK 4hệ thốngXem thêm (3)