素质差[sù zhì chà] [素 质 差]Lưu từKhácquá thiếu giáo dục!; quá thiếu hiểu biết!Chữ trong từ素sùtơ sống质zhìtính cách差chàkémTừ cùng chữ:出差chū chāiHSK 5đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh时差shí chāHSK 6chênh lệch múi giờ素质sù zhìHSK 6phẩm chất bên trong反差fǎn chāHSK 7tương phản偏差piān chāHSK 8thiên lệch落差luò chāHSK 8mức chênh lệch độ cao相差xiāng chàHSK 9khác biệt素养sù yǎngHSK 9tu dưỡng cá nhân素描sù miáoHSK 9bức phác thảoXem thêm (3)