紧俏
[jǐn qiào] [紧 俏]
(hàng hóa) nhu cầu cao
他通过朋友的门路买到了紧俏的戏票。
tā tōng guò péng yǒu de mén lù mǎi dào le jǐn qiào de xì piào.Anh ấy nhờ mối quan hệ của bạn bè mà mua được vé xem kịch đang khan hiếm.
[jǐn qiào] [紧 俏]
(hàng hóa) nhu cầu cao
他通过朋友的门路买到了紧俏的戏票。
tā tōng guò péng yǒu de mén lù mǎi dào le jǐn qiào de xì piào.Anh ấy nhờ mối quan hệ của bạn bè mà mua được vé xem kịch đang khan hiếm.