紧凑【緊湊】
[jǐn còu] [紧 凑]
1.gọn ghẽ; súc tích; chặt chẽ (lịch trình)
连接紧密,无多余空隙或冗余
今天的课程安排非常紧凑,内容很充实。
jīn tiān de kè chéng ān pái fēi cháng jǐn còu, nèi róng hěn chōng shí.Lịch học hôm nay sắp xếp rất chặt chẽ, nội dung vô cùng phong phú.
2.nhỏ gọn; bố cục hợp lý (không gian, kết cấu)
指空间布局或物体结构紧密合理
这套小户型住宅的室内格局很紧凑。
zhè tào xiǎo hù xíng zhù zhái de shì nèi gé jú hěn jǐn còu.Bố cục bên trong của căn hộ nhỏ này rất gọn gàng.
这种大胆尝试让节奏更紧凑,现场氛围震撼极了。
zhè zhǒng dà dǎn cháng shì ràng jié zòu gèng jǐn còu, xiàn chǎng fēn wéi zhèn hàn jí le.Sự thử nghiệm táo bạo này làm nhịp điệu dồn dập hơn, bầu không khí hiện trường ấn tượng cực kỳ.
Trong bài: Thu hút khán giả trẻ cho nghệ thuật tuồng cổ · ……极了这部小说的构思好在情节紧凑。
zhè bù xiǎo shuō de gòu sī hǎo zài qíng jié jǐn còu.Ý tưởng của cuốn tiểu thuyết này hay ở chỗ tình tiết chặt chẽ.
对,地点未作变动,议程紧凑,预计一个小时即可圆满结束。
duì, dì diǎn wèi zuò biàn dòng, yì chéng jǐn còu, yù jì yí gè xiǎo shí jí kě yuán mǎn jié shù.Đúng vậy, địa điểm không đổi, lịch trình tinh gọn, dự kiến một tiếng là có thể kết thúc trọn vẹn.
Trong bài: Nhờ đồng nghiệp giúp việc · Câu kiêm ngữ 让 / 叫 / 请 / 使