紧身
[jǐn shēn] [紧 身]
bó sát cơ thể
这件紧身衣凸显出她苗条的身材。
zhè jiàn jǐn shēn yī tū xiǎn chū tā miáo tiáo de shēn cái.Bộ đồ bó này làm nổi bật vóc dáng thon gọn của cô ấy.
[jǐn shēn] [紧 身]
bó sát cơ thể
这件紧身衣凸显出她苗条的身材。
zhè jiàn jǐn shēn yī tū xiǎn chū tā miáo tiáo de shēn cái.Bộ đồ bó này làm nổi bật vóc dáng thon gọn của cô ấy.