纠察[jiū chá] [纠 察]Lưu từKhácduy trì trật tự; người phụ trách giữ trật tự (giám sát một cuộc họp)Chữ trong từ纠jiūtập hợp察chákiểm traTừ cùng chữ:观察guān cháHSK 3quan sát警察jǐng cháHSK 3cảnh sát考察kǎo cháHSK 4kiểm tra纠正jiū zhèngHSK 6sửa chữa纠纷jiū fēnHSK 6tranh chấp检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát监察jiān cháHSK 8giám sát纠缠jiū chánHSK 8bị rối视察shì cháHSK 8thị sátXem thêm (1)