红灯记[hóng dēng jì] [红 灯 记]Lưu từKhácTruyện ký Đèn Lồng ĐỏChữ trong từ红hóngđỏ灯dēngđèn记jìghi chépTừ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ日记rì jìHSK 4nhật ký登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)红包hóng bāoHSK 4bao lì xì标记biāo jìHSK 6ký hiệuXem thêm (3)