红臂章[hóng bì zhāng] [红 臂 章]Lưu từKhác(phương ngữ miền nam) băng tay đỏChữ trong từ红hóngđỏ臂bìcánh tay章zhāngchươngTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)文章wén zhāngHSK 3bài viết红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu规章guī zhāngHSK 6quy tắc红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượngXem thêm (3)