红通通[hóng tōng tōng] [红 通 通]Lưu từKhácbiến thể của 红彤彤 (hóng tōng tōng)Chữ trong từ红hóngđỏ通tōngđi qua通tōngđi quaTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối普通pǔ tōngHSK 2phổ thông红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ红包hóng bāoHSK 4bao lì xì沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông不通bù tōngHSK 6bị tắcXem thêm (3)