约略估计[yuē lüè gū jì] [约 略 估 计]Lưu từKhácước tính xấp xỉ; tính toán sơ bộChữ trong từ约yuēhẹn略lu:èngắn gọn估gūước lượng计jìtính toánTừ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán约会yuē huìHSK 4cuộc hẹn统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng约束yuē shùHSK 5hạn chế约定yuē dìngHSK 6thoả thuận (sau khi thảo luận)Xem thêm (3)