约言[yuē yán] [约 言]Lưu từKháclời hứa; lời nói; cam kếtChữ trong từ约yuēhẹn言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu约会yuē huìHSK 4cuộc hẹn约束yuē shùHSK 5hạn chế传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn约定yuē dìngHSK 6thoả thuận (sau khi thảo luận)方言fāng yánHSK 7phương ngữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:诺言nuò yánHSK 8lời hứa