纪念堂[jì niàn táng] [纪 念 堂]Lưu từKhácnhà tưởng niệm; lăng mộChữ trong từ纪jìtrật tự念niànđọc堂táng(chính) sảnhTừ ghép:中正纪念堂zhōng zhèng jì niàn tángĐài Tưởng niệm Tưởng Giới Thạch, Đài BắcTừ cùng chữ:课堂kè tángHSK 2lớp học纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…纪念jì niànHSK 3tưởng niệm纪律jì lǜHSK 4kỷ luật食堂shí tángHSK 4phòng ăn天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ礼堂lǐ tángHSK 6hội trường纪要jì yàoHSK 6biên bảnXem thêm (3)