纯种[chún zhǒng] [纯 种]Lưu từKhácthuần chủngChữ trong từ纯chúnthuần khiết种zhǒnghạtTừ cùng chữ:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiết品种pǐn zhǒngHSK 5giống播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại纯朴chún pǔHSK 7biến thể của 淳朴 (chún pǔ)纯洁chún jiéHSK 7thuần khiết纯粹chún cuìHSK 7thuần khiếtTừ cận nghĩa:纯血统chún xuè tǒngthuần chủng