纾缓[shū huǎn] [纾 缓]Lưu từKhácthư giãn; thoải máiChữ trong từ纾shūdồi dào缓huǎnchậmTừ cùng chữ:迟缓chí huǎnHSK 6chậm刻不容缓kè bù róng huǎnHSK 6không thể trì hoãn缓缓huǎn huǎnHSK 7một cách chậm rãi延缓yán huǎnHSK 9trì hoãnTừ cận nghĩa:放松fàng sōngHSK 4thư giãn松弛sōng chíHSK 9thư giãn弛缓chí huǎnthư giãn悠着yōu zhethư giãn松懈sōng xièthư giãn松散sōng santhư giãn松泛sōng fànthư giãn松弛法sōng chí fǎthư giãn (y học thay thế)