悠着[yōu zhe] [悠 着]Lưu từKhácthư giãnChữ trong từ悠yōukéo dài hoặc chậm rãi着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễnTừ cùng chữ:接着jiē zheHSK 2tiếp tục睡着shuì zháoHSK 4ngủ thiếp đi有着yǒu zheHSK 5có随着suí zheHSK 5cùng với意味着yì wèi zheHSK 5có nghĩa用不着yòng bu zháoHSK 5không cần指着zhǐzheHSK 6chỉ vào挨着āi zheHSK 6gần沿着yán zheHSK 6đi dọc theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:放松fàng sōngHSK 4thư giãn松弛sōng chíHSK 9thư giãn弛缓chí huǎnthư giãn松懈sōng xièthư giãn松散sōng santhư giãn松泛sōng fànthư giãn纾缓shū huǎnthư giãn松弛法sōng chí fǎthư giãn (y học thay thế)