松弛法[sōng chí fǎ] [松 弛 法]Lưu từKhácthư giãn (y học thay thế)Chữ trong từ松sōnglỏng弛chítháo dây cung法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể松树sōng shùHSK 4cây thông语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)