组合论[zǔ hé lùn] [组 合 论]Lưu từKháctoán tổ hợpChữ trong từ组zǔhình thành合héđóng论lùný kiếnTừ cùng chữ:组成zǔ chéngHSK 2hình thành组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết组合zǔ héHSK 3lắp ráp争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luậnXem thêm (3)