组织者[zǔ zhī zhě] [组 织 者]Lưu từKhácngười tổ chứcChữ trong từ组zǔhình thành织zhīdệt者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc组成zǔ chéngHSK 2hình thành组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng作者zuò zhěHSK 3tác giả组合zǔ héHSK 3lắp ráp记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:穴头xué toungười tổ chức (trong showbiz)