细胞融合[xì bāo róng hé] [细 胞 融 合]Lưu từKháchợp nhất tế bàoChữ trong từ细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thai融róngtan合héđóngTừ cùng chữ:场合chǎng héHSK 3tình huống组合zǔ héHSK 3lắp ráp结合jié héHSK 3kết hợp联合lián héHSK 3kết hợp适合shì héHSK 3phù hợp配合pèi héHSK 3phù hợp符合fú héHSK 4phù hợp với细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiếtXem thêm (3)