细菌病毒[xì jūn bìng dú] [细 菌 病 毒]Lưu từKhácthực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩnChữ trong từ细xìmỏng hoặc thon菌jūnmầm病bìngbệnh毒dúchất độcTừ cùng chữ:细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:噬菌体shì jūn tǐthực khuẩn thể