终期癌[zhōng qī ái] [终 期 癌]Lưu từKhácung thư giai đoạn cuốiChữ trong từ终zhōngkết thúc期qīmột khoảng thời gian癌áiung thưTừ cùng chữ:终于zhōng yúHSK 3cuối cùng终止zhōng zhǐHSK 5dừng终点zhōng diǎnHSK 5kết thúc终身zhōng shēnHSK 5suốt đời终年zhōng niánHSK 6cả năm终生zhōng shēngHSK 9suốt đời终究zhōng jiūHSK 9cuối cùng终结zhōng jiéHSK 9chấm dứtTừ cận nghĩa:晚期癌症wǎn qī ái zhèngung thư giai đoạn cuối