晚期癌症[wǎn qī ái zhèng] [晚 期 癌 症]Lưu từKhácung thư giai đoạn cuốiChữ trong từ晚wǎnbuổi tối期qīmột khoảng thời gian癌áiung thư症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:晚上wǎn shangHSK 1buổi tối晚饭wǎn fànHSK 1bữa tối晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều晚餐wǎn cānHSK 2bữa tối晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễ病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:终期癌zhōng qī áiung thư giai đoạn cuối