终身制[zhōng shēn zhì] [终 身 制]Lưu từKhácnhiệm kỳ trọn đờiChữ trong từ终zhōngkết thúc身shēncơ thể制zhìchế độTừ cùng chữ:终于zhōng yúHSK 3cuối cùng复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật终止zhōng zhǐHSK 5dừng终点zhōng diǎnHSK 5kết thúcXem thêm (3)