经济困境[jīng jì kùn jìng] [经 济 困 境]Lưu từKháckhó khăn kinh tếChữ trong từ经jīngkinh điển济jìvượt sông困kùnbẫy境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua环境huán jìngHSK 3môi trường经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm经典jīng diǎnHSK 4kinh điểnXem thêm (3)