经济座[jīng jì zuò] [经 济 座]Lưu từKhácghế hạng phổ thôngChữ trong từ经jīngkinh điển济jìvượt sông座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm经典jīng diǎnHSK 4kinh điển讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đềXem thêm (3)