经济界[jīng jì jiè] [经 济 界]Lưu từKhácgiới kinh tếChữ trong từ经jīngkinh điển济jìvượt sông界jièranh giớiTừ cùng chữ:经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))经历jīng lìHSK 3kinh nghiệm经济jīng jìHSK 3kinh tế经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm经典jīng diǎnHSK 4kinh điểnXem thêm (3)