经济衰退
[jīng jì shuāi tuì] [经 济 衰 退]
suy thoái (kinh tế)
经济衰退给当地带来了严重的失业问题。
jīng jì shuāi tuì gěi dāng dì dài lái le yán zhòng de shī yè wèn tí.Sự suy thoái kinh tế đã mang lại vấn đề thất nghiệp nghiêm trọng cho địa phương.
[jīng jì shuāi tuì] [经 济 衰 退]
suy thoái (kinh tế)
经济衰退给当地带来了严重的失业问题。
jīng jì shuāi tuì gěi dāng dì dài lái le yán zhòng de shī yè wèn tí.Sự suy thoái kinh tế đã mang lại vấn đề thất nghiệp nghiêm trọng cho địa phương.