绑住
[bǎng zhù] [绑 住]
buộc; chói
他拿来一条绳子绑住了箱子。
tā ná lái yì tiáo shéng zi bǎng zhù le xiāng zǐ.Anh ấy mang đến một sợi dây thừng buộc chặt cái thùng.
警察迅速抓住匪徒并绑住了他的双手。
jǐng chá xùn sù zhuā zhù fěi tú bìng bǎng zhù le tā de shuāng shǒu.Cảnh sát nhanh chóng bắt lấy tên cướp và trói chặt hai tay hắn.
