结党[jié dǎng] [结 党]Lưu từKháckết bè pháiChữ trong từ结jiénút党dǎngđảngTừ ghép:结党营私jié dǎng yíng sī(thành ngữ) kết bè phái vì mục đích tư lợiTừ cùng chữ:结果jié guǒHSK 2kết quả结合jié héHSK 3kết hợp结婚jié hūnHSK 3kết hôn结实jiē shiHSK 3rắn chắc结束jié shùHSK 3chấm dứt结构jié gòuHSK 4cấu trúc结论jié lùnHSK 4kết luận结账jié zhàngHSK 5trả hóa đơn政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:拉山头lā shān tóukết bè phái