结合律[jié hé lǜ] [结 合 律]Lưu từKhácluật kết hợp (xy)z = x(yz) (toán)Chữ trong từ结jiénút合héđóng律lǜluậtTừ cùng chữ:结果jié guǒHSK 2kết quả结合jié héHSK 3kết hợp结婚jié hūnHSK 3kết hôn结实jiē shiHSK 3rắn chắc结束jié shùHSK 3chấm dứt一律yī lǜHSK 4giống nhau法律fǎ lǜHSK 4pháp luật纪律jì lǜHSK 4kỷ luật结构jié gòuHSK 4cấu trúcXem thêm (3)