结婚证[jié hūn zhèng] [结 婚 证]Lưu từKhácgiấy chứng nhận kết hônChữ trong từ结jiénút婚hūnkết hôn证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:结果jié guǒHSK 2kết quả保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm结合jié héHSK 3kết hợp结婚jié hūnHSK 3kết hôn结实jiē shiHSK 3rắn chắc结束jié shùHSK 3chấm dứt身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước结构jié gòuHSK 4cấu trúc结论jié lùnHSK 4kết luậnXem thêm (3)