结帐[jié zhàng] [结 帐]Lưu từKháctrả hóa đơn; tính toán chốt sổ; cũng viết 结账Chữ trong từ结jiénút帐zhàng(dạng kết hợp) rèmTừ cùng chữ:结果jié guǒHSK 2kết quả结合jié héHSK 3kết hợp结婚jié hūnHSK 3kết hôn结实jiē shiHSK 3rắn chắc结束jié shùHSK 3chấm dứt结构jié gòuHSK 4cấu trúc结论jié lùnHSK 4kết luận结账jié zhàngHSK 5trả hóa đơn结算jié suànHSK 6thanh toánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:结账jié zhàngHSK 5trả hóa đơn埋单mái dāntrả hóa đơn (ở nhà hàng, v.v.) (từ mượn tiếng Quảng Đông)