结束工作[jié shù gōng zuò] [结 束 工 作]Lưu từKháchoàn thành công việcChữ trong từ结jiénút束shùbuộc工gōngcông việc作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi结果jié guǒHSK 2kết quả写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm合作hé zuòHSK 3hợp tác结合jié héHSK 3kết hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:完工wán gōnghoàn thành công việc