绘图[huì tú] [绘 图]Lưu từKhácvẽ sơ đồ; phác hoạ; phác thảo; vẽ biểu đồChữ trong từ绘huìvẽ图túsơ đồTừ ghép:电脑绘图diàn nǎo huì túđồ họa máy tínhTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ试图shì túHSK 5cố gắng企图qǐ túHSK 6mưu toan力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để绘画huì huàHSK 6vẽ插图chā túHSK 7minh họa绘声绘色huì shēng huì sèHSK 7sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ)蓝图lán túHSK 8bản thiết kế意图yì túHSK 9ý định