绘声绘色【繪聲繪色】
[huì shēng huì sè] [绘 声 绘 色]
sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động; sinh động và hiện thực
形容叙述或描写生动逼真。
老师绘声绘色地讲述了这段历史故事。
lǎo shī huì shēng huì sè dì jiǎng shù le zhè duàn lì shǐ gù shì.Thầy giáo kể lại đoạn câu chuyện lịch sử này vô cùng sinh động.
他在台上绘声绘色的模仿引得全场观众觉得既幽默又好笑。
tā zài tái shàng huì shēng huì sè de mó fǎng yǐn de quán chǎng guān zhòng jué de jì yōu mò yòu hǎo xiào.Màn bắt chước sống động của anh ấy trên sân khấu khiến toàn bộ khán giả cảm thấy vừa hài hước vừa buồn cười.