电脑绘图[diàn nǎo huì tú] [电 脑 绘 图]Lưu từKhácđồ họa máy tínhChữ trong từ电diànsét脑nǎonão绘huìvẽ图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tửXem thêm (3)Từ cận nghĩa:计算机制图jì suàn jī zhì túđồ họa máy tính