计算机制图[jì suàn jī zhì tú] [计 算 机 制 图]Lưu từKhácđồ họa máy tínhChữ trong từ计jìtính toán算suàncoi như机jī(hình thức kết hợp) máy móc制zhìchế độ图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính计算jì suànHSK 3đếm试图shì túHSK 5cố gắng企图qǐ túHSK 6mưu toan力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để插图chā túHSK 7minh họa蓝图lán túHSK 8bản thiết kếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:电脑绘图diàn nǎo huì túđồ họa máy tính