绝命书[jué mìng shū] [绝 命 书]Lưu từKhácthư tuyệt mệnhChữ trong từ绝juétuyệt đối命mìngsinh mệnh书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách绝对jué duìHSK 3tuyệt đối秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọng证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuậtXem thêm (3)