绝对权[jué duì quán] [绝 对 权]Lưu từKhác(law) quyền tuyệt đối; quyền đối kháng với mọi ngườiChữ trong từ绝juétuyệt đối对duìđúng权quánquyền lựcTừ cùng chữ:绝对jué duìHSK 3tuyệt đối绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọng人权rén quánHSK 6nhân quyền政权zhèng quánHSK 6chế độ绝大多数jué dà duō shùHSK 6đại đa số侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền绝技jué jìHSK 8tuyệt kỹ绝招jué zhāoHSK 8kỹ năng độc nhất绝缘jué yuánHSK 8không có liên hệXem thêm (3)