统一思想[tǒng yī sī xiǎng] [统 一 思 想]Lưu từKháccùng chung ý tưởng; cùng chung mục đíchChữ trong từ统tǒngthu thập一yīmột思sīsuy nghĩ想xiǎngnghĩTừ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ梦想mèng xiǎngHSK 4(bóng) mơ ước统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kê感想gǎn xiǎngHSK 5ấn tượng联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng设想shè xiǎngHSK 5tưởng tượng幻想huàn xiǎngHSK 6mơ tưởngXem thêm (3)