绥靖主义[suí jìng zhǔ yì] [绥 靖 主 义]Lưu từKhácchính sách xoa dịuChữ trong từ绥suídẹp yên靖jìng(dạng kết hợp) yên bình主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộng涵义hán yìHSK 7nội dungXem thêm (3)