继位[jì wèi] [继 位]Lưu từKháckế vịChữ trong từ继jìtiếp tục位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người继续jì xùHSK 3tiếp tục地位dì wèiHSK 4vị trí学位xué wèiHSK 5học vị继承jì chéngHSK 5thừa kế职位zhí wèiHSK 5vị trí部位bù wèiHSK 5phần (đặc biệt là của cơ thể, nhưng cũng có thể là của rau củ, ví dụ…Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:嗣位sì wèikế vị