绰约[chuò yuē] [绰 约]Lưu từKhác(văn học) duyên dáng; quyến rũChữ trong từ绰chāochộp约yuēhẹnTừ ghép:风姿绰约fēng zī chuò yuēduyên dángTừ cùng chữ:大约dà yuēHSK 3khoảng节约jié yuēHSK 3tiết kiệm制约zhì yuēHSK 5hạn chế签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận合约hé yuēHSK 6hiệp ước预约yù yuēHSK 6đặt chỗ公约gōng yuēHSK 7công ước (tức là hiệp định quốc tế)绰号chuò hàoHSK 7biệt danh契约qì yuēHSK 8thỏa thuậnXem thêm (3)