风姿绰约[fēng zī chuò yuē] [风 姿 绰 约]Lưu từKhácduyên dáng; đáng yêuChữ trong từ风fēnggió姿zīvẻ đẹp绰chāochộp约yuēhẹnTừ cùng chữ:大约dà yuēHSK 3khoảng节约jié yuēHSK 3tiết kiệm风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách制约zhì yuēHSK 5hạn chế签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận风光fēng guāngHSK 5cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:优美yōu měiHSK 4duyên dáng风趣fēng qùHSK 7duyên dáng优雅yōu yǎHSK 9duyên dáng娆ráoduyên dáng娉pīngduyên dáng婀ēduyên dáng婉wǎnduyên dáng婷tíngduyên dáng㛂nuǒduyên dángXem thêm (3)